Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự cố" (1)
sự cố
Tiếng Anh
Danh từincident, accident
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".
Từ liên quan "sự cố" (2)
phụng sự cộng đồng
Tiếng Anh
Cụm từserve the community
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
She wants to serve the community through volunteer work.
vụ việc, sự cố
Tiếng Anh
Danh từcase, incident
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ lộ đề thi nghiêm trọng này.
The authorities are investigating this serious exam leak incident.
Cụm từ "sự cố" (13)
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".
Đây là một sự cố bi thảm.
This is a tragic incident.
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
The captains reported that their ships could still operate safely after the incident.
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
He intentionally caused the incident.
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
All citizens have basic civil rights.
Phi công đã sử dụng ghế phóng thoát hiểm khi máy bay gặp sự cố.
The pilot used the ejection seat when the plane malfunctioned.
Sau sự cố, dịch vụ điện thoại đã được nối lại.
After the incident, the telephone service has been reconnected.
Do sự cố, tàu điện bị trễ
The train is delayed due to an accident
Sức ép quân sự có thể làm chệch hướng tiến trình đàm phán.
Military pressure could derail the negotiation process.
Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong lịch sử công ty.
This is a memorable milestone in the company's history.
